ôn con

Học thuật
Thân thiện
ôn con

Một ôn con đang ném đá vào cửa sổ nhà hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ôn vật, đứa trẻ hư hỏng, láo xược: Từ dùng để mắng, chỉ một đứa trẻ hoặc người nhỏ tuổi hành vi ngỗ ngược, không vâng lời, tinh quái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thằng ôn con này, lại không nghe lời mẹ nữa rồi! (Đứa trẻ này, lại không nghe lời mẹ nữa rồi!)
    • Đồ ôn con, dám phá phách đồ đạc trong nhà! (Đồ đứa láo xược, dám phá phách đồ đạc trong nhà!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tiếng mắng yêu: Trong một số ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được dùng với hàm ý trách móc nhẹ, không hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực nặng nề.
    • Con ôn con của mẹ, đi đâu về muộn thế? (Đứa con tinh nghịch của mẹ, đi đâu về muộn thế?)
Biến thể từ gần giống
  • Ôn vật (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ người (thường trẻ con) hư hỏng, ngỗ ngược.
  • Quỷ sứ (danh từ): Chỉ đứa trẻ tinh nghịch, quậy phá một cách quá mức.
  • Ranh con (danh từ): Chỉ đứa trẻ nhỏ tuổi thường đi kèm với ý chê bai, khinh miệt về sự non nớt hoặc láo xược.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ hư đốn: Chỉ đứa trẻ hư hỏng.
  • Đứa láo xược: Chỉ đứa trẻ thái độ hỗn hào, không tôn trọng người lớn.
  • Nhãi ranh: Chỉ đứa trẻ con, thường dùng với ý miệt thị, coi thường.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "ôn con" mang sắc thái mạnh, thường dùng trong lời quở trách, mắng mỏ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây khó chịu.
  • Đối tượng: Thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người ít tuổi hơn người nói.
ôn con

Một ôn con đang ném đá vào cửa sổ nhà hàng xóm.

  1. Nh. ôn vật. Đứa bé láo xược (dùng khi mắng).