ôn con
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ôn vật, đứa trẻ hư hỏng, láo xược: Từ dùng để mắng, chỉ một đứa trẻ hoặc người nhỏ tuổi có hành vi ngỗ ngược, không vâng lời, tinh quái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thằng ôn con này, lại không nghe lời mẹ nữa rồi! (Đứa trẻ hư này, lại không nghe lời mẹ nữa rồi!)
- Đồ ôn con, dám phá phách đồ đạc trong nhà! (Đồ đứa láo xược, dám phá phách đồ đạc trong nhà!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tiếng mắng yêu: Trong một số ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được dùng với hàm ý trách móc nhẹ, không hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực nặng nề.
- Con ôn con của mẹ, đi đâu về muộn thế? (Đứa con tinh nghịch của mẹ, đi đâu về muộn thế?)
Biến thể và từ gần giống
- Ôn vật (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ người (thường là trẻ con) hư hỏng, ngỗ ngược.
- Quỷ sứ (danh từ): Chỉ đứa trẻ tinh nghịch, quậy phá một cách quá mức.
- Ranh con (danh từ): Chỉ đứa trẻ nhỏ tuổi và thường đi kèm với ý chê bai, khinh miệt về sự non nớt hoặc láo xược.
Từ đồng nghĩa
- Đồ hư đốn: Chỉ đứa trẻ hư hỏng.
- Đứa láo xược: Chỉ đứa trẻ có thái độ hỗn hào, không tôn trọng người lớn.
- Nhãi ranh: Chỉ đứa trẻ con, thường dùng với ý miệt thị, coi thường.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "ôn con" mang sắc thái mạnh, thường dùng trong lời quở trách, mắng mỏ. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể gây khó chịu.
- Đối tượng: Thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người ít tuổi hơn người nói.
- Nh. ôn vật. Đứa bé láo xược (dùng khi mắng).